chăn nuôi

Xu Hướng Nhập Khẩu Nguyên Liệu Thức Ăn Chăn Nuôi 2026

Quay lại Blog

Để nuôi dưỡng một cỗ máy sản xuất protein động vật khổng lồ bao gồm hơn 28 triệu con lợn và 500 triệu con gia cầm, hệ thống dạ dày của ngành chăn nuôi Việt Nam luôn trong trạng thái "đói" nguyên liệu. Hàng năm, các nhà máy thức ăn chăn nuôi công nghiệp phải đổ vào dây chuyền từ 10 đến 11 triệu tấn ngô, 5 đến 6 triệu tấn khô đậu tương và hàng triệu tấn lúa mì cùng các phụ gia các loại. Năng lực nông nghiệp nội địa nhỏ lẻ hoàn toàn bất lực trước quy mô này, dẫn đến một thực tế khắc nghiệt: ngành chăn nuôi trị giá hàng chục tỷ USD của Việt Nam đang phụ thuộc phần lớn vào lượng nguyên liệu nhập khẩu trị giá trung bình 4 đến 5 tỷ USD mỗi năm. Khi nguồn sống của một ngành kinh tế trọng điểm nằm trong tay các vùng nguyên liệu cách xa hàng vạn dặm tại Bắc và Nam Mỹ, rủi ro về an ninh lương thực luôn thường trực.


Bức Tranh Nhập Khẩu: Quy Mô Và Sự Phụ Thuộc

Theo số liệu Tổng cục Hải quan năm 2024, Việt Nam nhập khẩu khoảng 10–11 triệu tấn ngô, 5–6 triệu tấn khô đậu tương, 1,5–2 triệu tấn lúa mì và hàng trăm nghìn tấn các nguyên liệu bổ sung như bột cá, bột thịt xương và amino acid tổng hợp. Tổng kim ngạch ước đạt 4–5 tỷ USD mỗi năm — một con số đủ lớn để bất kỳ biến động nào trên thị trường quốc tế cũng có thể tạo ra sóng chấn động trực tiếp đến giá thành sản xuất trong nước.

Sự tập trung nguồn cung là điểm dễ tổn thương nhất của chuỗi cung ứng này. Brazil và Argentina hiện chiếm 60–70% lượng ngô và 80–85% lượng khô đậu tương nhập khẩu vào Việt Nam. Mức độ phụ thuộc này có nghĩa là bất kỳ sự kiện nào ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của Nam Mỹ — từ hạn hán do El Niño, đến quyết định chính sách thuế quan của Mỹ, đến gián đoạn tuyến hàng hải — đều có thể chuyển thành áp lực chi phí tức thì cho người chăn nuôi Việt Nam.

image.png


Diễn Biến Giá 2024–2025: Trái Chiều Và Khó Đoán

Phân tích số liệu hải quan cuối năm 2024 và dự báo đầu năm 2025 cho thấy bức tranh biến động giá cả đầy trái chiều. Trong khi kim ngạch nhập khẩu tổng thể có dấu hiệu chững lại, diễn biến từng mặt hàng lại phản chiếu những rủi ro địa chính trị và khí hậu hoàn toàn khác nhau: giá đậu tương bật tăng nhẹ trong tháng 10, giá lúa mì quay đầu giảm, trong khi giá ngô duy trì thế giằng co ổn định.

Ba yếu tố rủi ro đang chi phối thị trường trong năm 2025. Xung đột kéo dài tại Ukraine và Iran tiếp tục giữ thị trường ngũ cốc trong trạng thái bất định. Các đợt hạn hán do El Niño tại lưu vực Amazon đe dọa trực tiếp vụ thu hoạch đậu nành Brazil — nguồn cung thay thế gần như không có. Và đặc biệt, những thay đổi trong chính sách thuế quan của Hoa Kỳ theo Điều khoản 122 có thể tái định hình toàn bộ dòng chảy thương mại ngũ cốc toàn cầu chỉ trong thời gian ngắn. Trong bối cảnh đó, khả năng dự báo và phản ứng nhanh của doanh nghiệp nhập khẩu trở thành lợi thế cạnh tranh trực tiếp.

image.png


Bốn Xu Hướng Định Hình Thị Trường 2025–2030

Đa dạng hóa nguồn cung. Sau những gián đoạn chuỗi cung ứng thời COVID-19 và tác động của chiến tranh Ukraine lên thị trường ngũ cốc, các nhà nhập khẩu Việt Nam đang tích cực tìm kiếm nguồn cung thay thế. Úc và Ukraine đang nổi lên như những nguồn cung lúa mì và ngô thay thế đáng tin cậy; Ấn Độ tăng cường xuất khẩu ngô và DDGS (Distillers Dried Grains with Solubles) — một phụ phẩm của ngành ethanol có giá trị dinh dưỡng tốt và chi phí cạnh tranh.

Tăng tỷ trọng nguyên liệu nội địa. Chính phủ đặt mục tiêu chiến lược nâng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu trong nước trong thức ăn chăn nuôi lên 35–40% vào năm 2030. Sắn lát, cám gạo, bột cá địa phương và các bã hèm rượu (DDGS) đang được các nhà máy nghiên cứu tích hợp vào công thức phối trộn để thay thế một phần ngũ cốc nhập khẩu. Đây là xu hướng dài hạn không thể đảo ngược, nhưng thách thức về ổn định chất lượng nguyên liệu nội địa vẫn là rào cản kỹ thuật cần giải quyết.

Yêu cầu truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững. Áp lực từ người tiêu dùng trong nước và đặc biệt từ các thị trường xuất khẩu như EU và Nhật Bản đang đẩy toàn bộ chuỗi cung ứng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi vào một kỷ nguyên minh bạch mới. Chứng nhận không phá rừng (deforestation-free), chứng nhận RSPO đối với cọ dầu và tài liệu kiểm toán chuỗi cung ứng từ nông trại xuất xứ đang dần trở thành yêu cầu tiêu chuẩn thay vì tùy chọn — đặc biệt với các doanh nghiệp chăn nuôi hướng tới xuất khẩu.

Phòng hộ rủi ro giá. Giá ngô và đậu tương quốc tế chịu ảnh hưởng đồng thời của thời tiết (El Niño, La Niña), chính sách xuất khẩu của các nước sản xuất lớn và đầu cơ tài chính trên thị trường hàng hóa kỳ hạn (CBOT, CME). Doanh nghiệp chăn nuôi và thức ăn chăn nuôi quy mô lớn ngày càng buộc phải tiếp cận các chiến lược phòng hộ giá thông qua hợp đồng forward và options — không còn là công cụ của riêng các tập đoàn đa quốc gia mà là điều kiện sống còn trong môi trường biến động hiện nay.

image.png


Vai Trò Của Nhà Thương Mại Trung Gian: Bức Tường Lửa Bảo Vệ Biên Lợi Nhuận

Trong chuỗi cung ứng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, nhà thương mại trung gian đóng một vai trò kỹ thuật không thể thay thế mà không phải doanh nghiệp chăn nuôi nào cũng có khả năng tự thực hiện: kết nối với nhà cung cấp quốc tế qua các hợp đồng phức tạp, thu xếp vận tải và bảo hiểm hàng hóa, kiểm soát chất lượng tại cả cảng xuất và cảng nhập, và quan trọng không kém — thiết lập các hợp đồng phái sinh tài chính (forward/options hedging) với các siêu tập đoàn thương mại như Olam hay Trafigura để khóa giá nguyên liệu trước khi thị trường biến động.

Đối với các nhà máy thức ăn chăn nuôi vừa và nhỏ — lực lượng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu ngành Việt Nam — năng lực phòng hộ rủi ro này gần như là điều không thể tự xây dựng. Đây chính là khoảng trống mà các nhà thương mại trung gian chuyên nghiệp lấp đầy, và cũng là lý do sự lựa chọn đối tác thương mại nguyên liệu không đơn thuần là bài toán giá cả mà là bài toán quản trị rủi ro toàn diện.

Sunrise Pacific định vị mình trong vai trò này với ba lợi thế cụ thể: mạng lưới đối tác quốc tế bao gồm Olam, Viterra và Trafigura — những tên tuổi đứng đầu chuỗi cung ứng ngũ cốc toàn cầu; hệ thống kho bãi và logistics nội địa đã được đầu tư bài bản gần các cảng chính; và năng lực kiểm soát chất lượng khép kín từ điểm xuất phát đến tay khách hàng, bao gồm kiểm định độc lập và đầy đủ hồ sơ kỹ thuật cho mọi lô hàng.